Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Willem II
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 6 | 12 | 26:38 | 24 | 16 |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 15:16 | 12 | 15 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 11:22 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:13 | 2 | |
| Tất cả | 24 | 5 | 10 | 9 | 14:18 | 25 | 14 |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 6:8 | 14 | 15 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 8:10 | 11 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:8 | 1 |
FC Utrecht
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 7 | 4 | 43:36 | 46 | 3 | |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 18:21 | 20 | 10 | |
| Khách | 12 | 7 | 5 | 0 | 25:15 | 26 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:7 | 7 | ||
| Tất cả | 24 | 7 | 12 | 5 | 17:15 | 33 | 8 | 29% |
| Chủ | 12 | 2 | 8 | 2 | 8:8 | 14 | 14 | 17% |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 9:7 | 19 | 3 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
62
22
62
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
22
20
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
X
Giao hữu
14
16
14
16
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
06
03
06
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
3
H
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
12
15
12
15
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
21
33
21
33
T
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
33
20
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
25
10
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
03
08
03
08
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
25
11
25
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Allard Lindhout |
| Điều khiển Willem II | 10T 8H 12B |
| Điều khiển FC Utrecht | 12T 5H 7B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

