Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Willem II
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 4 | 8 | 23:25 | 22 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 13:10 | 11 | 14 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:15 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:13 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 9 | 4 | 14:10 | 24 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 6:2 | 14 | 7 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 8:8 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 5 | 3 | 41:23 | 35 | 4 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 18:11 | 17 | 6 | |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 23:12 | 18 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:10 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 10 | 2 | 6 | 18:11 | 32 | 3 | 56% |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 9:5 | 16 | 3 | 56% |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 9:6 | 16 | 3 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
22
62
22
62
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
22
20
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
X
Giao hữu
14
16
14
16
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
15
01
15
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
3
X
Cúp QG Hà Lan
01
11
01
11
T
3
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
3
T
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
13
14
13
14
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
H
4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
33
10
33
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
32
01
32
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
3
0.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
15
03
15
T
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Danny Makkelie |
| Điều khiển Willem II | 4T 4H 8B |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 29T 9H 12B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.2 |
Feyenoord Rotterdam

