Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Willem II
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 13:12 | 15 | 9 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:5 | 7 | 15 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 7 | 2 | 9:5 | 16 | 9 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:0 | 10 | 6 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 |
NAC Breda
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 0 | 7 | 12:21 | 15 | 11 | |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:7 | 12 | 7 | |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:14 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:8 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 6 | 4 | 3:8 | 12 | 13 | 17% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 11 | 33% |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
22
20
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
X
Giao hữu
14
16
14
16
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
14
24
14
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
62
40
62
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
44
02
44
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
2.5
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
3
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
3
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
3
H
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Hà Lan
40
40
40
40
B
2.5/3
T
Cúp QG Hà Lan
10
23
10
23
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
2.5/3
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Allard Lindhout |
| Điều khiển Willem II | 10T 6H 12B |
| Điều khiển NAC Breda | 7T 3H 6B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

