Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Winterthur
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 5 | 11 | 16:40 | 14 | 12 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 9:18 | 10 | 11 |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 7:22 | 4 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | |
| Tất cả | 19 | 1 | 9 | 9 | 5:18 | 12 | 12 |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:8 | 7 | 12 |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 2:10 | 5 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
FC Lugano
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 32:26 | 32 | 1 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 21:14 | 20 | 2 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 11:12 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:13 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 8 | 4 | 16:11 | 29 | 4 | 37% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 10:7 | 16 | 5 | 40% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:4 | 13 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Thụy Sĩ
32
34
32
34
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
03
16
03
16
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
3
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
2.5
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
3
X
Cúp Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
2.5/3
X
League 1 Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
3
X
League 1 Thụy Sỹ
00
30
00
30
B
2.5
T
League 1 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
2.5
X
League 1 Thụy Sỹ
21
21
21
21
B
2.5
T
League 1 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
2.5
X
League 1 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
2.5/3
X
League 1 Thụy Sỹ
21
32
21
32
T
2.5/3
T
League 1 Thụy Sỹ
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
33
21
33
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fedayi San |
| Điều khiển Winterthur | 2T 4H 6B |
| Điều khiển FC Lugano | 8T 10H 14B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

