Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Winterthur
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 2 | 5 | 8:21 | 2 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:7 | 1 | 12 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:14 | 1 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:18 | 2 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 2:9 | 4 | 11 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 12 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:5 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:9 | 1 |
FC Lugano
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:13 | 7 | 10 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:5 | 7 | 4 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:8 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:4 | 11 | 7 | 43% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:0 | 10 | 1 | 75% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
04
00
04
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
01
05
01
05
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
32
01
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
50
40
50
Giao hữu
31
31
31
31
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
23
20
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
3
X
Cúp Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
30
00
30
B
2.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
B
2.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
42
22
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
23
13
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
25
11
25
B
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

