Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Winterthur
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 3 | 8 | 16:35 | 6 | 12 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 12:15 | 5 | 12 |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:20 | 1 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:18 | 4 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 1 | 8 | 5:15 | 10 | 11 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 11 |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:10 | 3 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:7 | 6 |
Grasshoppers
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 17:27 | 10 | 11 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:10 | 8 | 7 | |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:17 | 2 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:17 | 4 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 8:10 | 19 | 4 | 42% |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:3 | 14 | 2 | 67% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:7 | 5 | 8 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:7 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
01
42
01
42
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
30
30
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
24
10
24
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
04
00
04
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
01
05
01
05
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
32
01
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
50
40
50
Giao hữu
31
31
31
31
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
32
21
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
06
01
06
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
01
01
01
01
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
02
00
02
Giao hữu
02
12
02
12
T
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
23
22
23
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anojen Kanagasingam |
| Điều khiển Winterthur | 0T 2H 6B |
| Điều khiển Grasshoppers | 2T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

