Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Winterthur
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 6 | 19 | 32:61 | 30 | 12 |
| Chủ | 16 | 6 | 2 | 8 | 17:25 | 20 | 11 |
| Khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 15:36 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | |
| Tất cả | 33 | 3 | 19 | 11 | 12:22 | 28 | 12 |
| Chủ | 16 | 3 | 9 | 4 | 8:8 | 18 | 11 |
| Khách | 17 | 0 | 10 | 7 | 4:14 | 10 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 |
Yverdon
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 9 | 16 | 33:57 | 33 | 11 | |
| Chủ | 16 | 6 | 3 | 7 | 17:21 | 21 | 10 | |
| Khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 16:36 | 12 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:13 | 5 | ||
| Tất cả | 33 | 7 | 13 | 13 | 14:26 | 34 | 11 | 21% |
| Chủ | 16 | 2 | 10 | 4 | 5:8 | 16 | 12 | 12% |
| Khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 9:18 | 18 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:7 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
23
20
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
15
11
15
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Thụy Sỹ
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
League 1 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
League 1 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
League 1 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Thụy Sỹ
10
12
10
12
B
3
H
League 1 Thụy Sỹ
02
03
02
03
T
2.5/3
T
League 1 Thụy Sỹ
12
13
12
13
T
3
T
League 1 Thụy Sỹ
21
22
21
22
B
3
T
League 1 Thụy Sỹ
01
04
01
04
T
2.5/3
T
League 1 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
3
X
League 1 Thụy Sỹ
10
22
10
22
T
League 1 Thụy Sỹ
00
03
00
03
B
League 1 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
61
20
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sven Wolfensberger |
| Điều khiển Winterthur | 4T 4H 12B |
| Điều khiển Yverdon | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 90% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

