Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
42
02
42
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
50
54
50
54
Giao hữu
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2.5/3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5
T
Giao hữu
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Cúp Ba Lan
25 Ngày

