Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wisla Krakow
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 13 | 4 | 2 | 48:15 | 43 | 1 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 25:7 | 22 | 1 |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 23:8 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | |
| Tất cả | 19 | 10 | 5 | 4 | 26:8 | 35 | 1 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 16:3 | 21 | 1 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 10:5 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
GKS Tychy
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 4 | 12 | 25:43 | 13 | 16 | |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 16:22 | 6 | 15 | |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | 7 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:14 | 1 | ||
| Tất cả | 19 | 1 | 7 | 11 | 9:23 | 10 | 18 | 5% |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 6:11 | 6 | 18 | 10% |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 3:12 | 4 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:11 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
50
00
50
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
11
41
11
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
H
B
3
1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
B
4
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
H
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
01
13
01
13
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
01
34
01
34
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

