Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wisla Krakow
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 1 | 1 | 32:10 | 22 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 15:4 | 10 | 8 |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 17:6 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:7 | 13 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:5 | 17 | 4 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:2 | 10 | 5 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:3 | 7 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:4 | 10 |
Polonia Bytom
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 1 | 3 | 18:12 | 19 | 4 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 11:3 | 9 | 10 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:9 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:6 | 13 | ||
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 10:4 | 18 | 2 | 50% |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:2 | 9 | 7 | 75% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
B
4
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
H
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
T
2
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
H
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Ba Lan
20
50
20
50
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
T
2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Ba Lan
30
71
30
71
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
23
34
23
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

