Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wisla Krakow
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 12 | 2 | 1 | 43:12 | 38 | 1 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 21:5 | 19 | 2 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 22:7 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:2 | 16 | |
| Tất cả | 15 | 9 | 3 | 3 | 22:6 | 30 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 12:2 | 17 | 3 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:4 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 |
Polonia Warszawa
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 23:25 | 20 | 12 | |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:15 | 7 | 13 | |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 14:10 | 13 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 11:11 | 22 | 8 | 40% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:8 | 6 | 18 | 14% |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 8:3 | 16 | 1 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
B
4
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
H
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Ba Lan
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
B
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
2
H
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
2
X
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
Cúp Ba Lan
02
22
02
22
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
B
3.5/4
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
71
00
71
Chưa có dữ liệu

