Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
12 Phạt góc 4
-
3 Phạt góc nửa trận 3
-
30 Dứt điểm 13
-
12 Sút trúng mục tiêu 3
-
73 Tấn công 70
-
67 Tấn công nguy hiểm 37
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
9 Phạm lỗi 10
-
2 Thẻ vàng 2
-
18 Sút ngoài cầu môn 10
-
11 Đá phạt trực tiếp 12
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
598 Chuyền bóng 287
-
88% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
3 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 6
-
1 Tắc bóng 3
-
18 Cú rê bóng 6
-
16 Quả ném biên 15
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
11 Cắt bóng 22
-
7 Tạt bóng thành công 6
-
14 Chuyển dài 22
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
90+2'
Bala T.
Patryk Szwedzik
90+2'
Jakub Sobeczko
Shuma Nagamatsu
84'
Lachendro F.
Kolar M.
Sukiennicki O.
Ertlthaler J.
82'
Baniowski F.
Kuziemka M.
77'
Ertlthaler J.
74'
66'
Zurawski M.
Piotr Ceglarz
66'
Szwoch M.
Ventura D.
Frederico Duarte
Carbo M.
63'
Ervin Omic
Duda K.
63'
58'
Shuma Nagamatsu
Szymon Szymanski
56'
Rodado A.
48'
Duda K.
46'
Lelieveld J.
Bàn thắng bị từ chối
46'
Giger R.
Krzyzanowski J.
46'
HT1 - 0
Kuziemka M.
Ertlthaler J.
45+9'
32'
Patryk Szwedzik
Krzyzanowski J.
21'

4-2-3-1
-
7.328Patryk Letkiewicz -
7.42Lelieveld J.
7.826Lasicki I.
7.050Mariusz Kutwa
6.9
52Krzyzanowski J. -
6.912Igbekeme J.
6.8
8Carbo M. -
7.9
51Kuziemka M.
7.2
41Duda K.
7.3
7Ertlthaler J. -
7.6
9Rodado A.
-
6.6
77Piotr Ceglarz
6.6
7Kolar M.
7.0
21Patryk Szwedzik -
6.2
18Shuma Nagamatsu
7.2
20Szymon Szymanski
6.2
25Ventura D. -
6.04Preisler D.
7.324Komor A.
6.728Lesniak Paduch N.
6.515Konczkowski M. -
6.982Bielecki J.

4-3-3
Cầu thủ thay thế
34
Giger R.

7.1
10
Frederico Duarte

6.9
20
Ervin Omic

7.3
56
Baniowski F.

6.6
19
Sukiennicki O.

6.9
1
Kamil Broda
97
Wiktor Biedrzycki
29
Darijo Grujcic
11
Ardit Nikaj

6.7
Szwoch M.
27

6.6
Zurawski M.
22

6.6
Lachendro F.
29

6.6
Jakub Sobeczko
30

6.4
Bala T.
9
Jakub Szymański
1
Karasinski S.
38
Andrej Lukic
17
Nono
14
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
20%
12%
13%
22%
23%
16%
11%
18%
11%
18%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
27%
16%
6%
10%
17%
12%
13%
12%
24%
18%
10%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.3 Ghi bàn 1.5
-
1.2 Thủng lưới 1.7
-
6.5 Bị sút trúng mục tiêu 10.0
-
7.5 Phạt góc 4.8
-
1.4 Thẻ vàng 1.9
-
11.3 Phạm lỗi 10.4
-
57.9% TL kiểm soát bóng 52.7%

