Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wisla Krakow
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 23:5 | 15 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:2 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 15:3 | 9 | 1 |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 23:5 | 15 | |
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 13:2 | 13 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:1 | 7 | 2 |
| 6 trận gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 13:2 | 13 |
Slask Wroclaw
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 7 | 3 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | 2 | 50% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 3 | 67% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
H
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
15
01
15
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
12
33
12
33
H
2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
21
42
21
42
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
11
24
11
24
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

