Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wisla Krakow
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 12 | 3 | 2 | 44:14 | 39 | 1 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 22:7 | 19 | 3 |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 22:7 | 20 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:3 | 13 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 23:7 | 32 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 13:3 | 18 | 3 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:4 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 |
Stal Mielec
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 4 | 10 | 20:35 | 13 | 16 | |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 9:17 | 6 | 16 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 11:18 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:11 | 2 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 4 | 9 | 7:16 | 16 | 17 | 24% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:6 | 10 | 13 | 22% |
| Khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 4:10 | 6 | 17 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
H
B
3
1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
B
4
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
H
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
Cúp Ba Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
24
10
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
11
12
11
12
B
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
45
12
45
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
Chưa có dữ liệu

