Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wisla Plock
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 10:4 | 16 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 7:1 | 12 | 1 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:3 | 12 | 6 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 3:1 | 9 | 2 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:10 | 13 | 5 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 10:8 | 9 | 5 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:10 | 13 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | 14 | 17% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:6 | 4 | 16 | 25% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
21
24
21
24
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
52
20
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
B
2.5
T
Cúp Ba Lan
00
21
00
21
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
12
52
12
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
71
20
71
Giao hữu
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Piotr Lasyk |
| Điều khiển Wisla Plock | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Jagiellonia Bialystok | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
Jagiellonia Bialystok

