Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wisla Plock
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | 10 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 3 |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | 10 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | 4 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 6 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 |
Legia Warszawa
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 5 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 8 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 6 | 67% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 9 | 50% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
32
52
32
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
32
10
32
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
22
23
22
23
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
Chưa có dữ liệu
Europa League
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
11
41
11
41
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
11
34
11
34
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukasz Kuzma |
| Điều khiển Wisla Plock | 0T 1H 3B |
| Điều khiển Legia Warszawa | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

