Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wisla Plock
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 9 | 2 | 21:12 | 30 | 3 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 13:4 | 21 | 2 |
| Khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 8:8 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:3 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 8 | 3 | 12:6 | 29 | 2 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 8:1 | 21 | 1 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 4:5 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 2 | 7 | 26:23 | 29 | 4 | |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:11 | 11 | 16 | |
| Khách | 9 | 6 | 0 | 3 | 16:12 | 18 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 12 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 10 | 4 | 11:10 | 22 | 10 | 22% |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 4:7 | 8 | 17 | 11% |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 7:3 | 14 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
10
22
10
22
T
2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
41
71
41
71
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
11
00
11
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tomasz Kwiatkowski |
| Điều khiển Wisla Plock | 2T 3H 5B |
| Điều khiển Rakow Czestochowa | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
Rakow Czestochowa

