Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Woking
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 13 | 19 | 14 | 52:59 | 58 | 15 |
| Chủ | 23 | 10 | 8 | 5 | 27:22 | 38 | 7 |
| Khách | 23 | 3 | 11 | 9 | 25:37 | 20 | 20 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:6 | 12 | |
| Tất cả | 46 | 9 | 19 | 18 | 17:29 | 46 | 23 |
| Chủ | 23 | 5 | 10 | 8 | 9:12 | 25 | 22 |
| Khách | 23 | 4 | 9 | 10 | 8:17 | 21 | 21 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 |
Carlisle
[ENG L2-23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 10 | 12 | 24 | 44:71 | 42 | 23 | |
| Chủ | 23 | 5 | 8 | 10 | 25:35 | 23 | 23 | |
| Khách | 23 | 5 | 4 | 14 | 19:36 | 19 | 21 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:10 | 11 | ||
| Tất cả | 46 | 11 | 18 | 17 | 24:33 | 51 | 18 | 24% |
| Chủ | 23 | 6 | 9 | 8 | 17:19 | 27 | 20 | 26% |
| Khách | 23 | 5 | 9 | 9 | 7:14 | 24 | 16 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
30
32
30
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
England FA Vase
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
England FA Vase
10
10
10
10
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 4 Anh
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
22
22
22
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

