Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
7 Dứt điểm 5
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
131 Tấn công 116
-
57 Tấn công nguy hiểm 39
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
2 Thẻ vàng 5
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
-
79 Tấn công 44
-
35 Tấn công nguy hiểm 14
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
0 Thẻ vàng 1
-
52 Tấn công 72
-
22 Tấn công nguy hiểm 25
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
2 Thẻ vàng 4
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
90+3'
Cody Johnson
90+2'
Will Harris
Odusina T.
90+2'
90+1'
Jaaskelainen W.
75'
Turner-Cooke J.
Gorman D.
72'
60'
Smith W.
HT0 - 0
45+2'
Crowe D.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
9%
12%
12%
16%
14%
9%
24%
7%
12%
32%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
14%
19%
14%
13%
9%
13%
19%
25%
19%
16%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.5
-
0.9 Thủng lưới 1.5
-
8.7 Bị sút trúng mục tiêu 9.7
-
5.3 Phạt góc 3.5
-
2.3 Thẻ vàng 2.2
-
50.4% TL kiểm soát bóng 49.8%

