Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Woking
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 30:24 | 31 | 9 |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 14:12 | 12 | 19 |
| Khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 16:12 | 19 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:4 | 14 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 8 | 5 | 13:10 | 35 | 7 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 7:2 | 21 | 4 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:8 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 7 | 3 | 37:24 | 40 | 6 | |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 21:9 | 24 | 5 | |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 16:15 | 16 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 10 | 8 | 3 | 18:10 | 38 | 3 | 48% |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 12:5 | 23 | 1 | 64% |
| Khách | 10 | 3 | 6 | 1 | 6:5 | 15 | 8 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England FA Vase
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
22
62
22
62
B
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
England FA Vase
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
02
42
02
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | A. Bannister |
| Điều khiển Woking | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Scunthorpe United | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
Scunthorpe United

