Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 6
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
10 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
87 Tấn công 89
-
68 Tấn công nguy hiểm 59
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
2 Thẻ vàng 3
-
6 Sút ngoài cầu môn 4
-
65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
-
6 Dứt điểm 0
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
55 Tấn công 40
-
44 Tấn công nguy hiểm 20
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 0
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
1 Thẻ vàng 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
83'
Alex Whittle
Aaron Drewe
82'
67'
Wannell J.
HT1 - 0
Beautyman H.
Aaron Drewe
30'
Akinola T.
28'
17'
Jarvis A.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
14%
7%
20%
19%
11%
9%
8%
13%
17%
28%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
11%
17%
16%
12%
19%
10%
9%
20%
23%
25%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.2
-
1.7 Thủng lưới 1.7
-
9.2 Bị sút trúng mục tiêu 11.2
-
4.9 Phạt góc 3.4
-
2.3 Thẻ vàng 1.9
-
15.0 Phạm lỗi 0.0
-
49.0% TL kiểm soát bóng 48.1%

