Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wolfsberger AC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 3 | 8 | 44:30 | 36 | 4 |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 20:14 | 17 | 6 |
| Khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 24:16 | 19 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 5 | 9 | 13:13 | 29 | 5 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:4 | 13 | 5 |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 7:9 | 16 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 |
Austria Wien
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 4 | 4 | 36:19 | 46 | 2 | |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:8 | 28 | 1 | |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 14:11 | 18 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 13 | 5 | 11:12 | 25 | 7 | 18% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:7 | 13 | 6 | 27% |
| Khách | 11 | 1 | 9 | 1 | 5:5 | 12 | 7 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Áo
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
51
11
51
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Áo
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Áo
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
41
101
41
101
T
T
4
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
01
31
01
31
B
2.5
T
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
13
35
13
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Áo
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
4
1.5
X
T
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alexander Harkam |
| Điều khiển Wolfsberger AC | 6T 5H 8B |
| Điều khiển Austria Wien | 5T 5H 11B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

