Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wolfsberger AC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 22:18 | 21 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 10:9 | 10 | 6 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 12:9 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 14:7 | 24 | 3 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:3 | 12 | 2 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 9:4 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 |
Austria Wien
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 2 | 6 | 21:23 | 23 | 6 | |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 7:12 | 10 | 9 | |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 14:11 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 9:13 | 20 | 6 | 33% |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 1:7 | 6 | 12 | 12% |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:6 | 14 | 4 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Áo
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Áo
03
06
03
06
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Áo
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
01
31
01
31
B
2.5
T
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
13
35
13
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
12
23
12
23
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
02
32
02
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
11
32
11
32
B
B
4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Markus Greinecker |
| Điều khiển Wolfsberger AC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Austria Wien | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

