Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wolfsberger AC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 3 | 6 | 43:27 | 36 | 3 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 19:12 | 17 | 6 |
| Khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 24:15 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:8 | 16 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 5 | 7 | 13:11 | 29 | 4 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:3 | 13 | 4 |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 7:8 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 3 | 9 | 24:27 | 27 | 7 | |
| Chủ | 10 | 6 | 0 | 4 | 14:10 | 18 | 5 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10:17 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 11 | 4 | 13:11 | 26 | 5 | 25% |
| Chủ | 10 | 2 | 7 | 1 | 7:5 | 13 | 5 | 20% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:6 | 13 | 6 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:4 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Áo
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
41
101
41
101
T
T
4
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
05
07
05
07
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Áo
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
30
34
30
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Áo
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5
X
VĐQG Áo
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5
X
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Áo
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Hạng 2 Áo
00
20
00
20
T
3
X
Hạng 2 Áo
10
22
10
22
H
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
12
32
12
32
T
2.5/3
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
13
00
13
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Áo
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
T
2.5/3
0/0.5
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Áo
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Safak Barmaksiz |
| Điều khiển Wolfsberger AC | 0T 1H 0B |
| Điều khiển FC Blau Weiss Linz | 3T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
FC Blau Weiss Linz

