Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wolfsberger AC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 6 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 4 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 |
FC Blau Weiss Linz
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 11 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Áo
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
13
17
13
17
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
50
10
50
B
B
6/6.5
2.5/3
X
X
VĐQG Áo
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Áo
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
51
11
51
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5
X
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Áo
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Hạng 2 Áo
00
20
00
20
T
3
X
Hạng 2 Áo
10
22
10
22
H
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
12
32
12
32
T
2.5/3
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
01
03
01
03
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
10
12
10
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Josef Spurny |
| Điều khiển Wolfsberger AC | 4T 1H 3B |
| Điều khiển FC Blau Weiss Linz | 4T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

