Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wolfsburg
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 45:36 | 33 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 21:21 | 13 | 12 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 24:15 | 20 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:8 | 9 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 18:16 | 28 | 10 |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 4:11 | 7 | 18 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 14:5 | 21 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Bochum
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 5 | 14 | 21:46 | 14 | 17 | |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:18 | 12 | 14 | |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 9:28 | 2 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 6 | 10 | 13:21 | 24 | 14 | 27% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 6:10 | 12 | 14 | 27% |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 7:11 | 12 | 10 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
51
10
51
T
T
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
43
12
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
15
03
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
11
24
11
24
B
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
03
15
03
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
31
30
31
B
3
T
VĐQG Đức
01
41
01
41
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
3
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
3
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
VĐQG Đức
40
53
40
53
B
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
VĐQG Đức
40
51
40
51
B
VĐQG Đức
30
30
30
30
VĐQG Đức
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
03
33
03
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
62
31
62
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
41
72
41
72
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
3
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Timo Gerach |
| Điều khiển Wolfsburg | 1T 1H 2B |
| Điều khiển Bochum | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

