Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wolfsburg
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 31:25 | 21 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 13:15 | 8 | 14 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 18:10 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:9 | 13 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 15:10 | 19 | 6 |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 3:7 | 3 | 18 |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:3 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:4 | 7 |
Borussia Dortmund
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 25:21 | 22 | 10 | |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 20:8 | 20 | 1 | |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:13 | 2 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:7 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 11:11 | 18 | 10 | 29% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 9:4 | 15 | 2 | 50% |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
43
12
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
15
03
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
11
24
11
24
B
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
23
43
23
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
01
23
01
23
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
B
B
5.5
2/2.5
X
X
Giao hữu
22
44
22
44
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
50
61
50
61
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
15
02
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
51
20
51
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
3
H
Cúp Quốc Gia Đức
13
13
13
13
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
23
00
23
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
02
52
02
52
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3/3.5
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
51
71
51
71
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
42
12
42
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matthias Jollenbeck |
| Điều khiển Wolfsburg | 2T 0H 2B |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 3T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

