Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wolfsburg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 8 | 8 | 49:40 | 38 | 8 |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 23:23 | 15 | 12 |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 26:17 | 23 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | |
| Tất cả | 26 | 8 | 9 | 9 | 19:17 | 33 | 10 |
| Chủ | 13 | 1 | 5 | 7 | 4:12 | 8 | 18 |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 15:5 | 25 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Heidenheim
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 4 | 17 | 31:52 | 19 | 17 | |
| Chủ | 13 | 3 | 1 | 9 | 12:24 | 10 | 18 | |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 19:28 | 9 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 7 | 14 | 13:25 | 22 | 17 | 19% |
| Chủ | 13 | 3 | 3 | 7 | 5:10 | 12 | 15 | 23% |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 8:15 | 10 | 16 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:6 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
51
10
51
T
T
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
43
12
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
15
03
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
21
41
21
41
T
3
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
03
00
03
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
33
11
33
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
42
10
42
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bastian Dankert |
| Điều khiển Wolfsburg | 8T 3H 10B |
| Điều khiển Heidenheim | 2T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

