Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wolfsburg
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 53:47 | 39 | 12 |
| Chủ | 15 | 3 | 6 | 6 | 25:27 | 15 | 14 |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 28:20 | 24 | 4 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:9 | 2 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 20:22 | 34 | 12 |
| Chủ | 15 | 1 | 5 | 9 | 4:15 | 8 | 18 |
| Khách | 15 | 7 | 5 | 3 | 16:7 | 26 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 |
SC Freiburg
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 6 | 10 | 43:47 | 48 | 5 | |
| Chủ | 15 | 9 | 2 | 4 | 29:21 | 29 | 6 | |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 14:26 | 19 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:11 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 13 | 9 | 18:19 | 37 | 10 | 27% |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 14:9 | 23 | 6 | 40% |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 4:10 | 14 | 15 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:6 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
51
10
51
T
T
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
43
12
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
23
10
23
T
3.5
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sven Jablonski |
| Điều khiển Wolfsburg | 5T 4H 2B |
| Điều khiển SC Freiburg | 6T 7H 7B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

