So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Workington
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:10 | 4 | 19 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 20 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 | 13 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:10 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:3 | 4 | 20 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 19 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 13 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:3 | 4 |
Warrington Rylands
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:7 | 6 | 12 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:5 | 6 | 7 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:7 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:2 | 7 | 9 | 40% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 1 | 67% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:2 | 7 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
2/2.5
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
2.5
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
T
2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
T
2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Premier Division Anh
4 Ngày
NPL Premier Division Anh
6 Ngày
NPL Premier Division Anh
18 Ngày
NPL Premier Division Anh
4 Ngày
NPL Premier Division Anh
6 Ngày
NPL Premier Division Anh
18 Ngày



