Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 5
-
0 Phạt góc nửa trận 4
-
13 Dứt điểm 7
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
109 Tấn công 92
-
51 Tấn công nguy hiểm 31
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
13 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 0
-
7 Sút ngoài cầu môn 6
-
3 Cản bóng 3
-
10 Đá phạt trực tiếp 13
-
35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
-
292 Chuyền bóng 417
-
65% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
2 Việt vị 1
-
51 Đánh đầu 47
-
26 Đánh đầu thành công 23
-
0 Số lần cứu thua 5
-
10 Tắc bóng 12
-
4 Cú rê bóng 4
-
32 Quả ném biên 26
-
10 Tắc bóng thành công 13
-
6 Cắt bóng 4
-
0 Kiến tạo 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
86'
Bielik K.
Stansfield J.
83'
Jutkiewicz L.
May A.
Rathbone O.
69'
Fletcher S.
Palmer O.
69'
Mullin P.
Elliot Lee
69'
66'
Anderson K.
Wright S.
HT1 - 1
18'
Dykes L.
Leonard M.
Rathbone O.
9'

3-5-1-1
-
6.31Okonkwo A. -
7.04Max Cleworth
6.824Scarr D.
7.16OConnor T. -
6.629Barnett R.
7.215Dobson G.
6.937James M.
7.6
20Rathbone O.
7.37McClean J. -
6.7
38Elliot Lee -
6.5
9Palmer O.
-
6.3
9May A. -
6.7
28Stansfield J.
7.7
17Dykes L.
6.1
11Wright S. -
7.019Gardner-Hickman T.
7.0
12Leonard M. -
7.020Cochrane A.
7.025Davies B.
7.74Klarer C.
7.32Laird E. -
7.621Allsop R.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
10
Mullin P.

6.1
26
Fletcher S.

6.6
21
Howard M.
5
OConnell E.
23
Sebastian Revan
8
Cannon A.
11
Marriott J.

6.4
Anderson K.
14

6.6
Jutkiewicz L.
10

6.7
Bielik K.
6
Peacock-Farrell B.
45
Hanley G.
31
Harris L.
26
Yokoyama A.
33
Chấn thương và án treo giò
-
13Callum BurtonLee Buchanan3
-
3Lewis Brunt
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
18%
26%
22%
10%
11%
12%
16%
14%
8%
22%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
26%
29%
8%
3%
13%
25%
21%
3%
8%
25%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.6
-
0.9 Thủng lưới 0.4
-
8.6 Bị sút trúng mục tiêu 8.3
-
6.0 Phạt góc 5.6
-
1.6 Thẻ vàng 1.4
-
10.3 Phạm lỗi 12.5
-
53.3% TL kiểm soát bóng 63.1%

