Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wrexham
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 4 | 3 | 28:11 | 40 | 2 |
| Chủ | 10 | 9 | 1 | 0 | 21:4 | 28 | 1 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:7 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:1 | 15 | |
| Tất cả | 19 | 9 | 8 | 2 | 17:5 | 35 | 2 |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 12:1 | 24 | 1 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 5:4 | 11 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
Cambridge United
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 4 | 10 | 18:29 | 16 | 22 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:11 | 12 | 15 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 5:18 | 4 | 24 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:12 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 8 | 7 | 8:14 | 17 | 21 | 17% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 6:5 | 11 | 15 | 22% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 2:9 | 6 | 22 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
League Trophy - Anh
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
League Trophy - Anh
20
30
20
30
T
3.5
X
Hạng 3 Anh
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
2/2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Cúp FA
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Cúp FA
01
22
01
22
H
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2/2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
2/2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
League Trophy - Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Cúp FA
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng 3 Anh
40
61
40
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
League Trophy - Anh
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
League Trophy - Anh
21
33
21
33
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Scott Oldham |
| Điều khiển Wrexham | 1T 0H 3B |
| Điều khiển Cambridge United | 1T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

