Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wrexham
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 4 | 3 | 25:11 | 31 | 2 |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 19:4 | 22 | 1 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:7 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | |
| Tất cả | 16 | 9 | 5 | 2 | 17:5 | 32 | 1 |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 12:1 | 22 | 1 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:4 | 10 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Lincoln City
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 23:20 | 26 | 7 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 14:12 | 13 | 12 | |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 9:8 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 10 | 3 | 10:9 | 19 | 14 | 19% |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 6:6 | 8 | 18 | 12% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:3 | 11 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
League Trophy - Anh
20
30
20
30
T
3.5
X
Hạng 3 Anh
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Hạng 4 Anh
12
24
12
24
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
Hạng 4 Anh
02
03
02
03
T
Hạng 4 Anh
20
21
20
21
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
30
00
30
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
11
13
11
13
B
2.5
T
League Trophy - Anh
00
12
00
12
T
2.5/3
0/0.5
T
X
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jacob Miles |
| Điều khiển Wrexham | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Lincoln City | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

