Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wrexham
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 14:16 | 10 | 19 |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 7:10 | 3 | 20 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 7 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:6 | 12 | 16 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 12 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:3 | 4 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 |
Oxford United
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 11:13 | 9 | 20 | |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | 5 | 19 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:7 | 4 | 22 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 9:9 | 12 | 14 | 30% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 15 | 40% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:5 | 5 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
10
12
10
12
B
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
Hạng 4 Anh
01
03
01
03
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
06
02
06
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
22
32
22
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
31
63
31
63
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Elliot Bell |
| Điều khiển Wrexham | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Oxford United | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

