Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 4
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
11 Dứt điểm 16
-
2 Sút trúng mục tiêu 9
-
89 Tấn công 102
-
38 Tấn công nguy hiểm 33
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
12 Phạm lỗi 10
-
2 Thẻ vàng 3
-
5 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 2
-
10 Đá phạt trực tiếp 12
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
460 Chuyền bóng 383
-
84% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 1
-
16 Đánh đầu thành công 8
-
4 Số lần cứu thua 1
-
9 Tắc bóng 5
-
2 Cú rê bóng 2
-
19 Quả ném biên 18
-
2 Sút trúng cột dọc 3
-
14 Tắc bóng thành công 12
-
13 Cắt bóng 14
-
2 Tạt bóng thành công 5
-
20 Chuyển dài 28
-
0 Phạt góc 2
-
4 Dứt điểm 8
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
34 Tấn công 63
-
8 Tấn công nguy hiểm 18
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
6 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 1
-
6 Đá phạt trực tiếp 6
-
188 Chuyền bóng 216
-
81% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 0
-
4 Tắc bóng 4
-
2 Cú rê bóng 2
-
5 Quả ném biên 9
-
1 Sút trúng cột dọc 2
-
12 Cắt bóng 4
-
0 Tạt bóng thành công 4
-
8 Chuyển dài 15
-
3 Phạt góc 2
-
7 Dứt điểm 8
-
1 Sút trúng mục tiêu 5
-
55 Tấn công 39
-
30 Tấn công nguy hiểm 15
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
6 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 3
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
272 Chuyền bóng 167
-
87% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
0 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 2
-
14 Quả ném biên 9
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
1 Cắt bóng 10
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
12 Chuyển dài 13
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 5
85'
Archer C.
Azaz F.
85'
Wood N.
Matsuki K.
Keillor-Dunn D.
Moore K.
84'
Smith S.
Windass J.
84'
83'
Azaz F.
S.Charles
81'
Stewart R.
Welington
Longman R.
81'
79'
Azaz F.
Longman R.
Kabore I.
73'
James M.
Dobson G.
72'
Rathbone O.
Broadhead N.
72'
72'
Welington
66'
Stewart R.
Larin C.
66'
Stephens J.
65'
Welington
Manning R.
61'
Larin C.
58'
Scienza L.
Edozie S.
HT1 - 2
Doyle C.
37'
Windass J.
Moore K.
34'
22'
Downes F.
12'
Matsuki K.
Azaz F.

3-5-2
-
5.11Okonkwo A. -
5.54M.Cleworth
5.35Hyam D.
5.9
2Doyle C. -
6.2
12Kabore I.
6.8
15Dobson G.
6.427O''Brien L.
6.5
33Broadhead N.
5.914Thomason G. -
7.0
19Moore K.
6.9
10Windass J.
-
7.3
9Larin C. -
6.2
23Edozie S.
8.9


10Azaz F.
8.0
27Matsuki K. -
7.8
24S.Charles
8.0
4Downes F. -
7.0
3Manning R.
6.5
5Stephens J.
6.96Harwood-Bellis T.
6.514Bree J. -
6.141Peretz D.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
47

Longman R.


5.6
7
Keillor-Dunn D.

5.9
37
James M.

5.8
20
Rathbone O.

5.9
28
Smith S.

6.0
11
B.Cadamarteri
24
Scarr D.
26
Vyner Z.
21
Ward D.



6.9
Welington
34

6.4
Scienza L.
13

6.3
Wood N.
15

6.0
Archer C.
19


7.1
Stewart R.
11
Jander C.
20
Jones J.
32
Fellows T.
18
Bragg C.
48
Chấn thương và án treo giò
-
16Jay RodriguezAlex McCarthy0
-
37Matthew JamesCyle Larin9
-
18Ben SheafMads Roerslev Rasmussen2
-
13Liberato CacaceWellington Santos34
-
22Thomas James OConnor
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
17%
16%
20%
15%
13%
16%
20%
13%
12%
28%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
5%
13%
11%
15%
13%
13%
22%
10%
22%
28%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 1.9
-
1.6 Thủng lưới 0.6
-
12.8 Bị sút trúng mục tiêu 14.1
-
4.9 Phạt góc 5.4
-
1.7 Thẻ vàng 1.9
-
10.4 Phạm lỗi 10.5
-
46.4% TL kiểm soát bóng 51.1%

