Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wrexham
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 21 | 8 | 8 | 51:30 | 71 | 3 |
| Chủ | 19 | 13 | 4 | 2 | 33:14 | 43 | 2 |
| Khách | 18 | 8 | 4 | 6 | 18:16 | 28 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:3 | 13 | |
| Tất cả | 37 | 12 | 21 | 4 | 27:15 | 57 | 4 |
| Chủ | 19 | 7 | 11 | 1 | 16:7 | 32 | 3 |
| Khách | 18 | 5 | 10 | 3 | 11:8 | 25 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 |
Stockport County
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 18 | 11 | 8 | 53:34 | 65 | 5 | |
| Chủ | 18 | 11 | 4 | 3 | 29:17 | 37 | 5 | |
| Khách | 19 | 7 | 7 | 5 | 24:17 | 28 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | ||
| Tất cả | 37 | 14 | 13 | 10 | 26:22 | 55 | 5 | 38% |
| Chủ | 18 | 8 | 5 | 5 | 14:11 | 29 | 8 | 44% |
| Khách | 19 | 6 | 8 | 5 | 12:11 | 26 | 8 | 32% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
League Trophy - Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
League Trophy - Anh
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
02
23
02
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
England FA Vase
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
England FA Vase
21
61
21
61
T
2.5/3
T
England FA Vase
20
22
20
22
B
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2.5/3
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
B
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
Hạng 4 Anh
21
52
21
52
B
Hạng 4 Anh
21
21
21
21
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
League Trophy - Anh
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simon Mather |
| Điều khiển Wrexham | 2T 0H 2B |
| Điều khiển Stockport County | 4T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

