Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
WSG Wattens
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:14 | 11 | 6 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:8 | 2 | 12 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:6 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:9 | 9 | 8 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:7 | 1 | 12 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
Grazer AK
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:22 | 9 | 8 | |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 | 9 | |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:19 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:10 | 6 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:13 | 9 | 9 | 22% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 7 | 25% |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:12 | 3 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
06
01
06
T
T
3
1.5
T
X
VĐQG Áo
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
02
04
02
04
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Cúp Áo
02
06
02
06
T
T
4.5
2
T
H
Giao hữu
21
23
21
23
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
19
116
19
116
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
12
15
12
15
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
22
24
22
24
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
31
61
31
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
15
12
15
T
B
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Áo
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
50
80
50
80
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Áo
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
24
11
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | S. Macanovic |
| Điều khiển WSG Wattens | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Grazer AK | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
7 Ngày
VĐQG Áo
14 Ngày
VĐQG Áo
28 Ngày
VĐQG Áo
6 Ngày
VĐQG Áo
14 Ngày
VĐQG Áo
28 Ngày



