Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
WSG Wattens
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 16:17 | 13 | 10 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | 2 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 3:8 | 3 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 9:9 | 15 | 7 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | 4 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:3 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
Rapid Wien
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 2 | 3 | 17:12 | 23 | 2 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | 4 | |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 9:5 | 19 | 4 | 42% |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 6 | 33% |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Áo
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
12
23
12
23
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Áo
02
13
02
13
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Áo
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
22
42
22
42
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Áo
01
04
01
04
T
H
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
12
00
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
11
14
11
14
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
11
52
11
52
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Áo
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
02
12
02
12
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Áo
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Jager |
| Điều khiển WSG Wattens | 0T 0H 3B |
| Điều khiển Rapid Wien | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

