Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
WSG Wattens
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 7 | 11 | 20:31 | 19 | 10 |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 6:12 | 9 | 10 |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:19 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:10 | 3 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 13 | 4 | 10:9 | 28 | 6 |
| Chủ | 11 | 1 | 8 | 2 | 3:4 | 11 | 10 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:5 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:3 | 8 |
Rheindorf Altach
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 7 | 12 | 20:35 | 16 | 11 | |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 10:13 | 8 | 11 | |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10:22 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:11 | 6 | ||
| Tất cả | 22 | 2 | 13 | 7 | 7:12 | 19 | 10 | 9% |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 3:6 | 9 | 11 | 9% |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 4:6 | 10 | 10 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
20
53
20
53
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Áo
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
30
51
30
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
31
00
31
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Áo
00
13
00
13
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
31
51
31
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Áo
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

