Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
WSG Wattens
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 6 | 8 | 15:22 | 18 | 9 |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:7 | 8 | 10 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 12:15 | 10 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 9 | 4 | 7:6 | 24 | 6 |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 2:3 | 9 | 8 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 5:3 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Wolfsberger AC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 2 | 6 | 37:24 | 32 | 3 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 19:12 | 17 | 5 | |
| Khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 18:12 | 15 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:6 | 15 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 4 | 7 | 11:10 | 25 | 5 | 39% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:3 | 13 | 4 | 30% |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 5:7 | 12 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Áo
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Áo
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
11
24
11
24
H
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
13
35
13
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Áo
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
41
101
41
101
T
T
4
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
05
07
05
07
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Áo
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
30
34
30
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Áo
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5
X
VĐQG Áo
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alexander Harkam |
| Điều khiển WSG Wattens | 9T 3H 6B |
| Điều khiển Wolfsberger AC | 6T 4H 8B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

