Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wuhan Three Towns
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 7 | 17 | 34:62 | 25 | 14 |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 22:31 | 17 | 14 |
| Khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 12:31 | 8 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:16 | 1 | |
| Tất cả | 30 | 5 | 8 | 17 | 11:30 | 23 | 16 |
| Chủ | 15 | 3 | 3 | 9 | 8:19 | 12 | 15 |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 3:11 | 11 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:7 | 1 |
Beijing Guoan
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 6 | 7 | 69:46 | 57 | 4 | |
| Chủ | 15 | 10 | 2 | 3 | 38:20 | 32 | 4 | |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 31:26 | 25 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 18:12 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 17 | 5 | 8 | 34:20 | 56 | 3 | 57% |
| Chủ | 15 | 11 | 2 | 2 | 20:6 | 35 | 1 | 73% |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 14:14 | 21 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Trung Quốc
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
25
02
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
13
44
13
44
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Siêu Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
21
00
21
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
24
10
24
B
T
3.5
1.5
T
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Trung Quốc
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
B
H
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
40
60
40
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gan Shuran |
| Điều khiển Wuhan Three Towns | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Beijing Guoan | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

