Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wuhan Three Towns
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 3 | 7 | 20:28 | 18 | 10 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 13:14 | 11 | 11 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:14 | 7 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 4 | 8 | 8:16 | 13 | 14 |
| Chủ | 7 | 2 | 0 | 5 | 6:12 | 6 | 14 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:4 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 10 | 3 | 2 | 30:11 | 33 | 3 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:5 | 17 | 3 | |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:6 | 16 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:5 | 13 | ||
| Tất cả | 15 | 10 | 4 | 1 | 19:6 | 34 | 2 | 67% |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 8:2 | 18 | 2 | 62% |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 11:4 | 16 | 1 | 71% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
13
44
13
44
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
04
04
04
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
3/3.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Niu Minghui |
| Điều khiển Wuhan Three Towns | 1T 2H 1B |
| Điều khiển Chengdu Rongcheng | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

