Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
Cú phát bóng *
-
9 Phạt góc 3
-
5 Phạt góc nửa trận 1
-
21 Dứt điểm 23
-
10 Sút trúng mục tiêu 11
-
119 Tấn công 90
-
70 Tấn công nguy hiểm 57
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
15 Phạm lỗi 16
-
3 Thẻ vàng 3
-
7 Sút ngoài cầu môn 9
-
4 Cản bóng 3
-
16 Đá phạt trực tiếp 15
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
-
388 Chuyền bóng 429
-
80% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 2
-
6 Số lần cứu thua 8
-
10 Tắc bóng 12
-
4 Số lần thay người 5
-
13 Cú rê bóng 9
-
15 Quả ném biên 21
-
2 Sút trúng cột dọc 1
-
19 Tắc bóng thành công 19
-
8 Cắt bóng 8
-
14 Tạt bóng thành công 6
-
0 Kiến tạo 3
-
26 Chuyển dài 30
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
* Thay người đầu tiên
-
* Thay người cuối cùng
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 5
90+7'
Niu Ziyi
Long W.
Zheng Haoqian
90+6'
Donkin W.
Palacios M.
90+3'
Zheng Haoqian
Tudorie A.
85'
83'
He Chao
Acheampong F.
83'
Yang Y.
Zhong Y.
Park Ji-Su
79'
Darlan
69'
68'
Huang Zichang
Lu Y.
68'
Niu Ziyi
Shinar Y.
62'
Liu Y.
Huang Ruifeng
Long W.
Liao Chengjian
58'
57'
Felippe
Acheampong F.
52'
Acheampong F.
49'
Lu Y.
Bruno Nazario
Zheng Kaimu
Hang Ren
46'
HT0 - 2
36'
Lu Y.
Goal awarded
34'
Lu Y.
31'
Huang Ruifeng
20'
Shinar Y.
Gustavo Sauer
16'
12'
Acheampong F.
Goal awarded
11'
Acheampong F.
Maia L.
Liao Chengjian
10'

5-4-1
-
6.614Shao Puliang -
6.825Deng Hanwen
6.12He Guan
6.7
23Hang Ren
6.8
5Park Ji-Su
5.815Chen Zhechao -
7.7
7Gustavo Sauer
6.5
12Liao Chengjian
7.9
10Darlan
7.0
11Palacios M. -
6.5
9Tudorie A.
-
8.3
9Felippe -
9.12

11Acheampong F.
7.9
40Bruno Nazario
6.5
7Zhong Y. -
7.06Wang Shangyuan
8.82
38Lu Y. -
6.8
22Huang Ruifeng
7.3
23Maia L.
7.136Iago Maidana
6.6
4Shinar Y. -
8.018Wang Guoming

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
13
Zheng Kaimu

6.6
6

Long W.


7.2
29

Zheng Haoqian


6.8
22
Donkin W.

6.2
1
Wei Minzhe
45
Jiayu Guo
28
Wang Yi D.
61
Wang Kang
18
Liu Yiming
43
Memetimin Zikrulla
30
Zhong Jinbao
8
Wang Jinxian

7.5
Liu Y.
2


6.3
Niu Ziyi
27

6.2
Huang Zichang
10

6.7
He Chao
20

6.9
Yang Y.
19
Shi Chenglong
33
Yang Kuo
16
Gerbig O.
3
Li Xingxian
39
He Xiaoke
17
Liu X.
30
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
7%
9%
11%
15%
23%
6%
11%
18%
23%
37%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
7%
14%
15%
26%
26%
17%
9%
15%
11%
15%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.8
-
2.1 Thủng lưới 1.4
-
16.7 Bị sút trúng mục tiêu 18.3
-
3.5 Phạt góc 5.3
-
2.2 Thẻ vàng 2.4
-
12.4 Phạm lỗi 13.0
-
46.7% TL kiểm soát bóng 48.2%

