Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wuhan Three Towns
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 7 | 8 | 24:34 | 13 | 16 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:10 | 8 | 16 |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 14:24 | 5 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 10:12 | 4 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 10:16 | 18 | 13 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:4 | 11 | 11 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 5:12 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 |
Henan FC
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 3 | 8 | 18:22 | 21 | 13 | |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:10 | 10 | 14 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9:12 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:8 | 9 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 9:7 | 24 | 6 | 35% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:4 | 9 | 13 | 25% |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 5:3 | 15 | 1 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
30
52
30
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
25
02
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
Cúp FA Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
10 Ngày
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
6 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
10 Ngày
VĐQG Trung Quốc
15 Ngày

