Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wuhan Three Towns
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 7 | 14 | 32:54 | 25 | 12 |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 20:24 | 17 | 13 |
| Khách | 14 | 2 | 2 | 10 | 12:30 | 8 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:16 | 4 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 8 | 14 | 11:26 | 23 | 15 |
| Chủ | 13 | 3 | 3 | 7 | 8:16 | 12 | 14 |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 3:10 | 11 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:7 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 2 | 18 | 32:56 | 23 | 13 | |
| Chủ | 14 | 6 | 1 | 7 | 26:24 | 19 | 11 | |
| Khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 6:32 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:7 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 6 | 8 | 13 | 13:24 | 26 | 13 | 22% |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 11:10 | 19 | 9 | 36% |
| Khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 2:14 | 7 | 16 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
25
02
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
51
10
51
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
24
01
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
20
22
20
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Shenzhen Xinpengcheng

