Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wuhan Three Towns
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 16 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
Zhejiang FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 10 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 1 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
3/3.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
30
43
30
43
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
3/3.5
X
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
21
21
21
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
T
T
2.5
1
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
B
2.5
1
T
H
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
22
10
22
H
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
33
21
33
B
T
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
3/3.5
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
34
22
34
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
43
21
43
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

