Bảng xếp hạng
Wuxi Wugou
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 6 | 11 | 41:33 | 36 | 8 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 16:16 | 16 | 13 |
| Khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 25:17 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 | |
| Tất cả | 27 | 9 | 11 | 7 | 16:16 | 38 | 7 |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 6:9 | 15 | 12 |
| Khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 10:7 | 23 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
ShanXi Union
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 6 | 8 | 51:28 | 45 | 5 | |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 32:9 | 33 | 1 | |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 19:19 | 12 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 18:5 | 13 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 13 | 5 | 23:14 | 40 | 3 | 33% |
| Chủ | 14 | 7 | 6 | 1 | 14:3 | 27 | 1 | 50% |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 9:11 | 13 | 13 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
15
02
15
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
22
33
22
33
H
H
2
0.5/1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
B
B
3
1.5
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
13 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
13 Ngày



