Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
9 Dứt điểm 17
-
2 Sút trúng mục tiêu 6
-
75 Tấn công 108
-
38 Tấn công nguy hiểm 69
-
34% TL kiểm soát bóng 66%
-
6 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 3
-
5 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 6
-
11 Đá phạt trực tiếp 6
-
36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
-
279 Chuyền bóng 557
-
67% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
3 Việt vị 2
-
31 Đánh đầu 21
-
13 Đánh đầu thành công 13
-
4 Số lần cứu thua 1
-
9 Tắc bóng 12
-
5 Cú rê bóng 7
-
26 Quả ném biên 10
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
17 Tắc bóng thành công 18
-
2 Cắt bóng 7
-
4 Tạt bóng thành công 5
-
0 Kiến tạo 1
-
26 Chuyển dài 34
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
Boyd-Munce C.
89'
89'
Dylan Lawlor
Fink B.
Woodrow C.
83'
75'
Chambers C.
Osho G.
68'
Tanner O.
Kellyman O.
68'
C.Ashford
Willock C.
68'
Robinson C.
J.Colwill
Huggins N.
Armando Quitirna
65'
HT1 - 1
45+3'
Salech Y.
Boyd-Munce C.
30'
Allen T.
Grimmer J.
29'
28'
Turnbull D.
Robertson A.
14'
Robertson A.
6'
Willock C.
Wintle R.

4-2-3-1
-
6.550Will Norris -
6.1
2Grimmer J.
6.417D.Casey
7.745Hagelskjaer A.
6.53Harvie D. -
7.4
8Boyd-Munce C.
6.710Leahy L. -
6.244Onyedinma F.
6.021J.Mullins
6.5
7Armando Quitirna -
6.4
12Woodrow C.
-
6.2
22Salech Y. -
7.6
16Willock C.
6.8
27J.Colwill
6.8
8Kellyman O. -
6.6
18Robertson A.
7.5
6Wintle R. -
7.438Ng P.
6.5
4Osho G.
6.6
48Dylan Lawlor
5.944Kpakio R. -
5.713Trott N.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
9
Fink B.

6.0
6
Allen T.

6.6
23
Huggins N.

5.9
1
van Sas M.
15
Tilley J.
26
C.Taylor
51
Lowry A.

6.2
Robinson C.
47

6.1
Chambers C.
12

6.1
Tanner O.
11

6.1
Turnbull D.
14

6.1
C.Ashford
45
Fish W.
2
Turner M.
41
Chấn thương và án treo giò
-
23Niall Huggins
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
9%
16%
9%
16%
13%
9%
21%
18%
19%
20%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
2%
14%
16%
28%
16%
14%
35%
11%
10%
20%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.7 Ghi bàn 2.0
-
1.6 Thủng lưới 1.7
-
13.1 Bị sút trúng mục tiêu 11.5
-
4.7 Phạt góc 3.9
-
1.4 Thẻ vàng 1.7
-
10.1 Phạm lỗi 8.5
-
52.1% TL kiểm soát bóng 59.8%

