Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
17 Dứt điểm 7
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
87 Tấn công 95
-
45 Tấn công nguy hiểm 29
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
9 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 4
-
4 Cản bóng 2
-
12 Đá phạt trực tiếp 9
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
366 Chuyền bóng 315
-
69% TL chuyền bóng tnành công 63%
-
6 Việt vị 1
-
60 Đánh đầu 58
-
35 Đánh đầu thành công 24
-
1 Số lần cứu thua 4
-
11 Tắc bóng 7
-
5 Cú rê bóng 4
-
22 Quả ném biên 36
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
16 Tắc bóng thành công 11
-
6 Cắt bóng 8
-
7 Tạt bóng thành công 4
-
2 Kiến tạo 0
-
31 Chuyển dài 20
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
Boyd-Munce C.
90+4'
McNeilly D.
Woodrow C.
86'
Finley Back
Onyedinma F.
85'
76'
Simon-Swyer K.
Fornah T.
76'
Jackson Valencia Mosquera
Wheatley E.
75'
Michael Forbes
Dyche M.
George Abbott
Leahy L.
72'
Boyd-Munce C.
Henderson E.
71'
Fink B.
Bell S.
71'
69'
Burroughs J.
McCarthy C.
69'
List E.
Taylor T.
George Abbott
Jamie Mullins
62'
56'
Fornah T.
HT1 - 0
Harvie D.
Leahy L.
17'

4-3-3
-
6.51van Sas M. -
7.52Grimmer J.
7.726Connor Taylor
7.06Allen T.
7.7
3Harvie D. -
8.82
10Leahy L.
6.7
20Henderson E.
6.8
21Jamie Mullins -
7.2
44Onyedinma F.
6.8
12Woodrow C.
6.4
11Bell S.
-
5.5
14Fornah T.
5.7
19Wheatley E.
5.78McGeehan C. -
6.3
23Taylor T.
6.021Perkins J.
6.67Hoskins S.
6.34Campbell D. -
6.815Thorniley J.
6.3
35Dyche M.
6.7
3McCarthy C. -
6.41Burge L.

3-4-3
Cầu thủ thay thế
9
Fink B.

6.5
30

George Abbott


7.6
8

Boyd-Munce C.


6.0
22
Finley Back

6.1
24
McNeilly D.

6.1
17
Dan Casey
50
Will Norris

6.1
Simon-Swyer K.
11

5.9
List E.
10

6.0
Burroughs J.
2

6.4
Jackson Valencia Mosquera
27

6.2
Michael Forbes
18
Jacobs M.
17
Ross Fitzsimons
34
Chấn thương và án treo giò
-
23Niall Huggins
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
17%
9%
11%
12%
28%
21%
11%
18%
11%
25%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
7%
15%
17%
15%
20%
9%
15%
18%
15%
27%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 0.8
-
1.2 Thủng lưới 0.7
-
13.0 Bị sút trúng mục tiêu 10.1
-
4.9 Phạt góc 5.6
-
2.2 Thẻ vàng 1.4
-
13.0 Phạm lỗi 10.8
-
56.7% TL kiểm soát bóng 49.0%

