Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Xerez CD
[4-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 3 | 5 | 16:12 | 27 | 5 |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 6:2 | 15 | 7 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 12 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:5 | 9 | |
| Tất cả | 16 | 8 | 5 | 3 | 10:4 | 29 | 2 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 4:1 | 14 | 4 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 6:3 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:3 | 9 |
Xerez Deportivo FC
[4-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 7 | 4 | 20:18 | 22 | 10 | |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 10:8 | 14 | 11 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:10 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 8 | 3 | 12:8 | 23 | 5 | 31% |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 7:4 | 14 | 3 | 44% |
| Khách | 7 | 1 | 6 | 0 | 5:4 | 9 | 7 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
1.5/2
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
22
33
22
33
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

